Tuyền đài

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (; văn chương):
    • Âm phủ, thế giới của người chết: Từ dùng trong văn chương cổ để chỉ nơi linh hồn người chết trú ngụ, tương đương với địa ngục hoặc cõi âm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thân này dẫu xuống tuyền đài cũng không quên ơn nghĩa ấy. ( thân này xuống âm phủ cũng không quên ơn nghĩa ấy.)
    • Trong truyện cổ, nhân vật thường phải vượt qua tuyền đài để chuộc tội. (Trong truyện cổ, nhân vật thường phải vượt qua cõi âm để chuộc tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xuống tuyền đài": cụm từ cố định, nghĩa là chết, về cõi âm.
    • Lời thề son sắt ấy, xuống tuyền đài cũng không thay đổi. (Lời thề son sắt ấy, chết đi cũng không thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Âm phủ (danh từ): từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, cùng chỉ cõi của người chết.
  • Địa ngục (danh từ): thường nhấn mạnh nơi chịu hình phạt, khổ ải.
  • Cõi âm (danh từ): cách nói về thế giới của linh hồn người đã khuất.
Từ đồng nghĩa
  • Âm ty: nơidưới đất dành cho người chết (thường dùng trong văn chương).
  • Cửu tuyền: chín suối, cũng chỉ cõi chết.
  • Suối vàng: cách nói hoa mỹ về thế giới bên kia.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "tuyền đài" mang sắc thái cổ xưa, trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca, hoặc lời ăn tiếng nói mang tính thành ngữ, ít dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày hiện đại.
  • Sắc thái: Từ này thường gợi lên hình ảnh một cõi giới u tối, huyền bí dưới lòng đất, nơi chung cho các linh hồn chứ không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "địa ngục".
  1. d. (; vch.). Âm phủ.

Từ gần giống

Từ chứa "Tuyền đài"